Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
09:38:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012065 | ||
09:38:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006534 | ||
09:38:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003264 | ||
09:38:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000552 | ||
09:38:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
09:37:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002781 | ||
09:37:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001322 | ||
09:37:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012941 | ||
09:37:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
09:37:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000583 | ||
09:37:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
09:37:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002204 | ||
09:36:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
09:36:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
09:36:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
09:36:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000845 | ||
09:36:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000308 | ||
09:36:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
09:36:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001295 | ||
09:36:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002159 |
