Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:41:13 31/07/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 71 | 0,00153349 | ||
23:41:09 31/07/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 15 | 0,00022758 | ||
23:41:05 31/07/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00007542 | ||
23:41:01 31/07/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000861 | ||
23:40:55 31/07/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00002285 | ||
23:40:51 31/07/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00008768 | ||
23:40:47 31/07/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004206 | ||
23:40:44 31/07/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000378 | ||
23:40:38 31/07/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0001415 | ||
23:40:34 31/07/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004002 | ||
23:40:30 31/07/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
23:40:22 31/07/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00007426 | ||
23:40:14 31/07/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000367 | ||
23:40:11 31/07/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00007521 | ||
23:40:07 31/07/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013641 | ||
23:40:03 31/07/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000861 | ||
23:39:59 31/07/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00019073 | ||
23:39:55 31/07/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001567 | ||
23:39:51 31/07/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
23:39:48 31/07/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00007569 |
