Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
13:02:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000025 | ||
13:02:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002377 | ||
13:02:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00007464 | ||
13:02:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003314 | ||
13:02:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00015185 | ||
13:02:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00022526 | ||
13:02:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 38 | 0,00168522 | ||
13:02:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 44 | 0,01220514 | ||
13:02:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00014532 | ||
13:02:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012625 | ||
13:01:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000243 | ||
13:01:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000957 | ||
13:01:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000859 | ||
13:01:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000553 | ||
13:01:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
13:01:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000161 | ||
13:01:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000369 | ||
13:01:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002541 | ||
13:01:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003731 | ||
13:01:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,000013 |
