Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
13:09:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000855 | ||
13:09:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000137 | ||
13:08:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000435 | ||
13:08:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004368 | ||
13:08:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000089 | ||
13:08:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000167 | ||
13:08:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002537 | ||
13:08:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000855 | ||
13:08:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
13:08:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011913 | ||
13:08:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000119 | ||
13:07:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001296 | ||
13:07:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000265 | ||
13:07:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000127 | ||
13:07:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000141 | ||
13:07:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002613 | ||
13:07:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000894 | ||
13:07:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001161 | ||
13:07:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000088 | ||
13:06:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00004387 |
