Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
11:29:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
11:29:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011375 | ||
11:29:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000383 | ||
11:29:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000475 | ||
11:29:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00007616 | ||
11:29:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000433 | ||
11:28:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
11:28:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000187 | ||
11:28:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006999 | ||
11:28:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
11:28:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000019 | ||
11:28:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001473 | ||
11:28:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012776 | ||
11:27:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000214 | ||
11:27:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
11:27:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011631 | ||
11:27:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003205 | ||
11:27:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
11:27:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004733 | ||
11:27:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000149 |
