Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
13:14:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
13:14:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001921 | ||
13:14:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00014606 | ||
13:14:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000855 | ||
13:13:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000137 | ||
13:13:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000578 | ||
13:13:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
13:13:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000432 | ||
13:13:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000288 | ||
13:13:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000191 | ||
13:13:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
13:12:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000855 | ||
13:12:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001799 | ||
13:12:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001059 | ||
13:12:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000435 | ||
13:12:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
13:12:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
13:12:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
13:12:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
13:12:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000441 |
