Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
03:58:05 04/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
03:58:02 04/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000296 | ||
03:57:50 04/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000489 | ||
03:57:46 04/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
03:57:22 04/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011619 | ||
03:57:12 04/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
03:57:00 04/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000296 | ||
03:56:48 04/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000717 | ||
03:56:45 04/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006051 | ||
03:56:39 04/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000539 | ||
03:56:33 04/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001518 | ||
03:56:29 04/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004881 | ||
03:56:15 04/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000586 | ||
03:56:01 04/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000296 | ||
03:55:58 04/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000198 | ||
03:55:54 04/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000187 | ||
03:55:50 04/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001296 | ||
03:55:42 04/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005004 | ||
03:55:38 04/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
03:55:32 04/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 |
