Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
16:07:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005724 | ||
16:07:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001236 | ||
16:07:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011912 | ||
16:07:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000295 | ||
16:06:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000526 | ||
16:06:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000429 | ||
16:06:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000448 | ||
16:06:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011863 | ||
16:06:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000202 | ||
16:06:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011625 | ||
16:06:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00023143 | ||
16:06:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002344 | ||
16:06:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00008858 | ||
16:06:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000351 | ||
16:06:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011902 | ||
16:05:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000471 | ||
16:05:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
16:05:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000213 | ||
16:05:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
16:05:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000361 |
