Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
22:28:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000211 | ||
22:28:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
22:28:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000503 | ||
22:28:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000419 | ||
22:28:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001947 | ||
22:27:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000973 | ||
22:27:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
22:27:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00015031 | ||
22:27:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
22:27:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000216 | ||
22:27:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000742 | ||
22:27:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000936 | ||
22:27:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001377 | ||
22:27:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001335 | ||
22:26:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001014 | ||
22:26:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001559 | ||
22:26:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001239 | ||
22:26:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000922 | ||
22:26:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000459 | ||
22:26:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 12 | 0,00012936 |
