Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
11:36:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002141 | ||
11:36:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006015 | ||
11:36:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000222 | ||
11:36:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001023 | ||
11:35:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
11:35:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00009183 | ||
11:35:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001227 | ||
11:35:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002213 | ||
11:35:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001038 | ||
11:35:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001233 | ||
11:35:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000984 | ||
11:34:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001111 | ||
11:34:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012291 | ||
11:34:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012252 | ||
11:34:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
11:34:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000781 | ||
11:34:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000152 | ||
11:34:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000838 | ||
11:34:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001329 | ||
11:34:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001377 |
