Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
13:22:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000225 | ||
13:22:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001457 | ||
13:22:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001217 | ||
13:22:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
13:22:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000528 | ||
13:22:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000555 | ||
13:22:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001603 | ||
13:22:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000618 | ||
13:21:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001046 | ||
13:21:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000222 | ||
13:21:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000555 | ||
13:21:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
13:21:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
13:21:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001163 | ||
13:21:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011913 | ||
13:21:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000746 | ||
13:20:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001291 | ||
13:20:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004308 | ||
13:20:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011626 | ||
13:20:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 |
