Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
15:37:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
15:37:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
15:37:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
15:36:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001432 | ||
15:36:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002517 | ||
15:36:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000186 | ||
15:36:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003238 | ||
15:36:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001172 | ||
15:36:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000843 | ||
15:36:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0001359 | ||
15:36:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
15:36:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000799 | ||
15:36:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001224 | ||
15:36:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001645 | ||
15:35:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001263 | ||
15:35:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002166 | ||
15:35:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001979 | ||
15:35:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004208 | ||
15:35:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003569 | ||
15:35:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000144 |
