Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
21:53:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00017315 | ||
21:53:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000243 | ||
21:53:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000759 | ||
21:52:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000243 | ||
21:52:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002535 | ||
21:52:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000467 | ||
21:52:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000873 | ||
21:52:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000198 | ||
21:52:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00009756 | ||
21:52:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000088 | ||
21:52:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001684 | ||
21:52:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000468 | ||
21:52:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
21:52:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002247 | ||
21:52:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012146 | ||
21:51:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000307 | ||
21:51:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
21:51:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
21:51:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001065 | ||
21:51:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001507 |
