Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
16:33:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
16:33:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
16:33:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000451 | ||
16:32:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000476 | ||
16:32:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
16:32:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000243 | ||
16:32:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012779 | ||
16:32:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000877 | ||
16:32:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
16:32:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001132 | ||
16:32:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
16:32:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000422 | ||
16:31:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000625 | ||
16:31:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006023 | ||
16:31:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000378 | ||
16:31:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000091 | ||
16:31:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005419 | ||
16:31:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000483 | ||
16:31:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001508 | ||
16:31:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001937 |
