Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
08:40:46 03/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011901 | ||
08:40:40 03/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011619 | ||
08:40:36 03/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001193 | ||
08:40:32 03/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00019164 | ||
08:40:27 03/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001415 | ||
08:40:15 03/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00157961 | ||
08:40:11 03/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000104 | ||
08:40:01 03/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006791 | ||
08:39:53 03/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
08:39:45 03/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00020547 | ||
08:39:11 03/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011913 | ||
08:39:04 03/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011624 | ||
08:39:00 03/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00009526 | ||
08:38:38 03/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00015414 | ||
08:38:34 03/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002483 | ||
08:38:26 03/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013674 | ||
08:38:06 03/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002415 | ||
08:38:01 03/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00010852 | ||
08:37:17 03/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0002339 | ||
08:37:07 03/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00015358 |
