Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
14:21:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000576 | ||
14:21:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002229 | ||
14:21:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000914 | ||
14:21:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001587 | ||
14:21:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002297 | ||
14:21:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000757 | ||
14:21:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006016 | ||
14:21:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000423 | ||
14:20:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000563 | ||
14:20:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000105 | ||
14:20:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000619 | ||
14:20:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000921 | ||
14:20:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
14:20:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000388 | ||
14:20:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011913 | ||
14:20:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006212 | ||
14:20:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001085 | ||
14:20:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000322 | ||
14:19:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
14:19:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002464 |
