Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
17:47:25 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00010568 | ||
17:47:19 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003232 | ||
17:47:15 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003797 | ||
17:47:11 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00007594 | ||
17:47:06 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000383 | ||
17:47:02 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001222 | ||
17:46:58 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00007135 | ||
17:46:54 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005733 | ||
17:46:50 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001746 | ||
17:46:46 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00063851 | ||
17:46:43 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000526 | ||
17:46:37 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00020943 | ||
17:46:33 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002082 | ||
17:46:29 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00006461 | ||
17:46:21 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003095 | ||
17:46:18 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000441 | ||
17:46:14 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003648 | ||
17:46:10 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001655 | ||
17:46:04 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013366 | ||
17:46:00 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003665 |
