Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
16:40:36 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001098 | ||
16:40:32 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
16:40:22 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011637 | ||
16:40:18 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003032 | ||
16:40:14 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000766 | ||
16:40:09 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
16:40:05 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003884 | ||
16:40:01 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000054 | ||
16:39:53 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002008 | ||
16:39:49 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
16:39:25 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00005706 | ||
16:39:22 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000254 | ||
16:39:12 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005616 | ||
16:39:08 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001196 | ||
16:39:04 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012143 | ||
16:39:00 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000433 | ||
16:38:52 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000622 | ||
16:38:49 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
16:38:45 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001148 | ||
16:38:41 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 |
