Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
09:02:09 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002483 | ||
09:02:05 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002483 | ||
09:02:01 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00007938 | ||
09:01:39 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00010656 | ||
09:01:35 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002102 | ||
09:01:20 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011623 | ||
09:01:04 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013971 | ||
09:01:00 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00020795 | ||
09:00:48 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000922 | ||
09:00:36 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00010519 | ||
09:00:32 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00008925 | ||
09:00:24 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002324 | ||
09:00:11 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00042827 | ||
09:00:01 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00016466 | ||
08:59:45 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000114 | ||
08:59:31 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00023068 | ||
08:59:25 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004587 | ||
08:59:09 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00007022 | ||
08:59:06 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002035 | ||
08:59:02 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00019852 |
