Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
19:19:48 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004161 | ||
19:19:44 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001266 | ||
19:19:40 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000654 | ||
19:19:36 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002432 | ||
19:19:33 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000949 | ||
19:19:13 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001761 | ||
19:19:07 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002872 | ||
19:19:03 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005235 | ||
19:18:59 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002389 | ||
19:18:55 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00023666 | ||
19:18:52 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000462 | ||
19:18:48 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001795 | ||
19:18:44 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001531 | ||
19:18:40 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00006257 | ||
19:18:36 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001485 | ||
19:18:32 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002683 | ||
19:18:29 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00013023 | ||
19:18:25 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001737 | ||
19:18:21 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002124 | ||
19:18:13 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002137 |
