Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
19:24:23 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000219 | ||
19:24:19 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000911 | ||
19:24:15 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001642 | ||
19:24:12 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002161 | ||
19:24:08 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013274 | ||
19:24:00 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
19:23:56 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
19:23:52 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002228 | ||
19:23:48 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
19:23:39 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001278 | ||
19:23:29 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001966 | ||
19:23:25 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001695 | ||
19:23:13 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001948 | ||
19:23:09 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012776 | ||
19:23:05 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000262 | ||
19:23:02 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000985 | ||
19:22:56 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002196 | ||
19:22:52 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000983 | ||
19:22:48 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000932 | ||
19:22:40 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000341 |
