Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:31:36 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000485 | ||
23:31:32 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001256 | ||
23:31:28 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000228 | ||
23:31:25 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002731 | ||
23:31:21 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002571 | ||
23:31:17 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 16 | 0,0003177 | ||
23:31:13 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 19 | 0,00037659 | ||
23:31:09 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000156 | ||
23:31:05 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00082848 | ||
23:31:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004881 | ||
23:30:58 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000277 | ||
23:30:40 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000684 | ||
23:30:36 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004881 | ||
23:30:32 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
23:30:24 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011912 | ||
23:30:05 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003228 | ||
23:30:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
23:29:53 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00020795 | ||
23:29:49 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000998 | ||
23:29:39 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000224 |
