Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
03:52:57 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001858 | ||
03:52:53 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000646 | ||
03:52:39 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000603 | ||
03:52:30 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
03:52:20 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
03:52:16 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000612 | ||
03:52:12 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
03:52:02 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000248 | ||
03:51:44 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
03:51:31 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000438 | ||
03:51:15 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012781 | ||
03:51:11 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
03:51:05 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000143 | ||
03:51:01 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001831 | ||
03:50:53 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
03:50:50 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011623 | ||
03:50:38 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
03:50:34 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
03:50:30 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001891 | ||
03:50:26 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000057 |
