Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
03:43:43 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001079 | ||
03:43:33 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000537 | ||
03:43:30 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000104 | ||
03:43:22 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00013507 | ||
03:43:18 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000389 | ||
03:43:14 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006745 | ||
03:43:10 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000494 | ||
03:43:01 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000335 | ||
03:42:55 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011631 | ||
03:42:43 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000243 | ||
03:42:39 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002506 | ||
03:42:35 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000194 | ||
03:42:17 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001278 | ||
03:42:05 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000672 | ||
03:42:02 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001946 | ||
03:41:58 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
03:41:44 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
03:41:28 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
03:41:24 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
03:41:20 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001316 |
