Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
03:58:47 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000339 | ||
03:58:43 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
03:58:35 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000431 | ||
03:58:29 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000308 | ||
03:58:23 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
03:58:20 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000617 | ||
03:58:16 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0002078 | ||
03:58:12 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000956 | ||
03:58:08 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00006398 | ||
03:58:04 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000157 | ||
03:58:01 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000524 | ||
03:57:51 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000532 | ||
03:57:43 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002427 | ||
03:57:39 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00009611 | ||
03:57:35 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
03:57:23 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002372 | ||
03:57:15 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
03:57:12 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001473 | ||
03:57:08 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000153 | ||
03:57:02 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000357 |
