Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
04:05:20 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001071 | ||
04:05:12 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006589 | ||
04:05:04 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001688 | ||
04:04:57 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000581 | ||
04:04:47 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000223 | ||
04:04:43 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00014906 | ||
04:04:39 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002132 | ||
04:04:31 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000657 | ||
04:04:27 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002439 | ||
04:04:22 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000189 | ||
04:04:18 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000057 | ||
04:04:02 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0001671 | ||
04:03:58 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000057 | ||
04:03:54 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001452 | ||
04:03:50 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000365 | ||
04:03:42 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000269 | ||
04:03:27 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000081 | ||
04:03:23 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004307 | ||
04:03:19 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011852 | ||
04:03:13 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000631 |
