Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
04:03:13 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000631 | ||
04:03:03 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004527 | ||
04:02:59 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001222 | ||
04:02:46 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
04:02:26 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001626 | ||
04:02:16 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000846 | ||
04:02:12 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000154 | ||
04:02:08 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005906 | ||
04:02:04 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
04:02:01 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000031 | ||
04:01:51 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000921 | ||
04:01:27 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000183 | ||
04:01:21 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
04:01:17 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012957 | ||
04:01:13 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
04:01:01 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003002 | ||
04:00:56 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003145 | ||
04:00:46 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000212 | ||
04:00:42 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012773 | ||
04:00:38 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000147 |
