Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:48:26 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013643 | ||
23:48:22 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000099 | ||
23:48:18 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000422 | ||
23:48:14 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012512 | ||
23:48:08 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002025 | ||
23:48:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000264 | ||
23:47:59 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00019679 | ||
23:47:55 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003729 | ||
23:47:51 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000158 | ||
23:47:47 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000091 | ||
23:47:37 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000882 | ||
23:47:31 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000482 | ||
23:47:14 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001222 | ||
23:46:56 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00015597 | ||
23:46:44 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000539 | ||
23:46:40 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002001 | ||
23:46:36 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004467 | ||
23:46:32 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002821 | ||
23:46:29 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
23:46:25 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000898 |
