Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
08:30:00 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00019851 | ||
08:29:44 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000998 | ||
08:29:34 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000981 | ||
08:29:24 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001059 | ||
08:29:21 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,000063 | ||
08:29:11 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001936 | ||
08:29:01 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002661 | ||
08:28:49 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001949 | ||
08:28:31 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001162 | ||
08:28:27 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0002243 | ||
08:28:23 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00029677 | ||
08:28:17 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000456 | ||
08:28:14 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
08:28:10 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00015425 | ||
08:28:06 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00008722 | ||
08:28:02 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00028656 | ||
08:27:58 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004361 | ||
08:27:45 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000348 | ||
08:27:23 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
08:27:07 02/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011621 |
