Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
05:33:53 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005714 | ||
05:33:43 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011914 | ||
05:33:37 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001237 | ||
05:33:31 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
05:33:23 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002379 | ||
05:33:19 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00018111 | ||
05:33:16 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002712 | ||
05:33:12 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006105 | ||
05:33:08 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 12 | 0,00020408 | ||
05:33:04 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 28 | 0,00032704 | ||
05:33:00 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012814 | ||
05:32:54 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001452 | ||
05:32:51 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00008694 | ||
05:32:47 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000163 | ||
05:32:43 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002164 | ||
05:32:39 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003502 | ||
05:32:31 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000222 | ||
05:32:25 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003786 | ||
05:32:22 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011881 | ||
05:32:16 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000299 |
