Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
04:09:58 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000057 | ||
04:09:54 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
04:09:44 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000837 | ||
04:09:41 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013026 | ||
04:09:37 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
04:09:33 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000806 | ||
04:09:25 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000215 | ||
04:09:21 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012158 | ||
04:09:17 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
04:09:14 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002685 | ||
04:09:02 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000442 | ||
04:08:58 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000133 | ||
04:08:54 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003233 | ||
04:08:50 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000525 | ||
04:08:42 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
04:08:39 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000143 | ||
04:08:35 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
04:08:31 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
04:08:21 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012127 | ||
04:08:15 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002041 |
