Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:52:54 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000582 | ||
23:52:42 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000505 | ||
23:52:38 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000841 | ||
23:52:34 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00001001 | ||
23:52:30 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000033 | ||
23:52:26 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002417 | ||
23:52:21 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000816 | ||
23:52:15 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000418 | ||
23:52:11 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000066 | ||
23:52:05 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00011921 | ||
23:52:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000254 | ||
23:51:57 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000133 | ||
23:51:46 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000133 | ||
23:51:42 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000171 | ||
23:51:38 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000264 | ||
23:51:34 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000262 | ||
23:51:28 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,000121 | ||
23:51:24 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000363 | ||
23:51:21 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000292 | ||
23:51:13 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000125 |
