Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:58:17 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000401 | ||
23:58:13 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000264 | ||
23:58:07 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001216 | ||
23:58:03 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001249 | ||
23:58:00 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000465 | ||
23:57:56 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000683 | ||
23:57:26 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001205 | ||
23:57:22 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000382 | ||
23:57:18 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002768 | ||
23:57:14 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000289 | ||
23:57:11 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006013 | ||
23:57:05 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000385 | ||
23:57:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000514 | ||
23:56:55 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000254 | ||
23:56:47 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000495 | ||
23:56:43 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000165 | ||
23:56:30 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000015 | ||
23:56:22 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013508 | ||
23:56:18 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000235 | ||
23:56:14 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000264 |
