Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
14:05:08 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000083 | ||
14:05:04 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000107 | ||
14:04:44 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
14:04:25 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000069 | ||
14:04:21 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000672 | ||
14:04:17 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00015976 | ||
14:04:13 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
14:04:09 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001003 | ||
14:04:05 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003518 | ||
14:04:02 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000357 | ||
14:03:56 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00005468 | ||
14:03:52 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001359 | ||
14:03:48 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000577 | ||
14:03:42 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001311 | ||
14:03:32 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001321 | ||
14:03:29 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000141 | ||
14:03:25 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00009 | ||
14:03:21 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000885 | ||
14:03:17 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000764 | ||
14:03:13 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00007684 |
