Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
09:07:05 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0010286 | ||
09:07:01 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000042 | ||
09:06:32 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011623 | ||
09:06:22 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
09:06:02 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005905 | ||
09:05:46 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000424 | ||
09:05:36 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00010756 | ||
09:05:32 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00008924 | ||
09:05:22 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011907 | ||
09:05:00 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00007938 | ||
09:04:20 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001322 | ||
09:04:17 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001322 | ||
09:04:07 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001554 | ||
09:04:01 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005905 | ||
09:03:39 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00033689 | ||
09:03:35 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011618 | ||
09:03:25 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00007343 | ||
09:03:22 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001364 | ||
09:03:08 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001181 | ||
09:03:04 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007467 |
