Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
03:37:52 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000889 | ||
03:37:44 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
03:37:39 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000088 | ||
03:37:19 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000349 | ||
03:37:15 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002019 | ||
03:37:11 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000316 | ||
03:37:01 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000339 | ||
03:36:53 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003619 | ||
03:36:48 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
03:36:40 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003927 | ||
03:36:32 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001874 | ||
03:36:26 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
03:36:22 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000267 | ||
03:36:14 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011912 | ||
03:36:11 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001315 | ||
03:36:07 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000879 | ||
03:36:03 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000339 | ||
03:35:59 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001595 | ||
03:35:49 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012557 | ||
03:35:35 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 |
