Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
14:17:00 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000605 | ||
14:16:56 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
14:16:46 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000025 | ||
14:16:38 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003754 | ||
14:16:32 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000083 | ||
14:16:29 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000164 | ||
14:16:21 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000475 | ||
14:16:15 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011907 | ||
14:16:03 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013903 | ||
14:15:59 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001871 | ||
14:15:49 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000273 | ||
14:15:44 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000134 | ||
14:15:36 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000184 | ||
14:15:32 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008545 | ||
14:15:28 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000046 | ||
14:15:22 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
14:15:16 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000063 | ||
14:15:07 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001161 | ||
14:15:03 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000892 | ||
14:14:59 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001497 |
