Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
08:03:33 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00009725 | ||
08:03:30 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003327 | ||
08:03:26 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006582 | ||
08:03:20 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012775 | ||
08:03:16 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
08:03:12 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000483 | ||
08:03:08 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00015705 | ||
08:03:01 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012004 | ||
08:02:37 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
08:02:15 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012752 | ||
08:02:11 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
08:01:49 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00007021 | ||
08:01:45 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012769 | ||
08:01:37 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00015316 | ||
08:01:34 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002483 | ||
08:01:24 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00015079 | ||
08:01:18 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002483 | ||
08:01:08 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
08:01:00 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00009971 | ||
08:00:52 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00026111 |
