Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
15:28:47 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
15:28:43 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011914 | ||
15:28:39 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,000009 | ||
15:28:31 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000431 | ||
15:28:27 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000424 | ||
15:28:24 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000553 | ||
15:28:20 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
15:28:16 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000337 | ||
15:28:10 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
15:28:00 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
15:27:55 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000109 | ||
15:27:51 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001504 | ||
15:27:39 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000587 | ||
15:27:35 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
15:27:29 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013861 | ||
15:27:25 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000555 | ||
15:27:22 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001161 | ||
15:27:18 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013635 | ||
15:27:12 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000734 | ||
15:27:08 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 |
