Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
05:36:12 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
05:36:05 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011619 | ||
05:36:01 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001314 | ||
05:35:45 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00032315 | ||
05:35:41 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000459 | ||
05:35:37 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000142 | ||
05:35:33 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008205 | ||
05:35:26 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011618 | ||
05:35:22 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000484 | ||
05:35:18 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000893 | ||
05:35:14 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000306 | ||
05:35:10 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00009798 | ||
05:35:06 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000191 | ||
05:35:01 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001314 | ||
05:34:47 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001566 | ||
05:34:17 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013634 | ||
05:34:13 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000163 | ||
05:34:05 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011706 | ||
05:34:01 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001767 | ||
05:33:57 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 |
