Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
08:00:43 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00015034 | ||
08:00:37 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00017178 | ||
08:00:33 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00036537 | ||
08:00:19 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
08:00:13 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013543 | ||
08:00:07 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012095 | ||
08:00:04 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00022437 | ||
08:00:00 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00074338 | ||
07:59:56 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003057 | ||
07:59:40 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000723 | ||
07:59:02 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005905 | ||
07:58:30 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00075845 | ||
07:57:48 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00021342 | ||
07:57:44 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
07:57:38 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006145 | ||
07:57:29 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
07:57:19 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
07:57:07 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011619 | ||
07:57:01 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005905 | ||
07:56:49 01/08/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000663 |
