Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
13:49:59 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
13:49:55 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00003067 | ||
13:49:52 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00005468 | ||
13:49:48 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000167 | ||
13:49:44 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
13:49:40 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000688 | ||
13:49:28 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000979 | ||
13:49:25 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000784 | ||
13:49:21 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000059 | ||
13:49:17 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013637 | ||
13:49:13 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001509 | ||
13:49:09 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004466 | ||
13:49:05 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00005258 | ||
13:49:02 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000295 | ||
13:48:54 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000187 | ||
13:48:44 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000844 | ||
13:48:40 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000078 | ||
13:48:30 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000127 | ||
13:48:18 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011957 | ||
13:48:15 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00020545 |
