Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
13:24:13 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006623 | ||
13:23:29 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
13:23:25 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000785 | ||
13:23:15 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001236 | ||
13:23:11 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
13:23:07 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
13:23:04 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000161 | ||
13:23:00 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
13:22:56 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000418 | ||
13:22:52 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000394 | ||
13:22:40 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000834 | ||
13:22:24 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000369 | ||
13:22:21 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000252 | ||
13:22:01 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000296 | ||
13:21:51 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002908 | ||
13:21:41 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000154 | ||
13:21:31 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000465 | ||
13:21:27 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011971 | ||
13:21:05 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012621 | ||
13:21:02 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000296 |
