Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
03:23:37 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
03:23:33 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000074 | ||
03:23:29 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000512 | ||
03:23:25 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002685 | ||
03:23:15 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000147 | ||
03:23:01 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001886 | ||
03:22:58 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003586 | ||
03:22:54 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002007 | ||
03:22:50 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001405 | ||
03:22:46 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011634 | ||
03:22:42 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
03:22:37 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000186 | ||
03:22:19 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002691 | ||
03:22:15 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012131 | ||
03:22:11 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
03:22:07 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001542 | ||
03:22:01 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000544 | ||
03:21:55 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00020431 | ||
03:21:52 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000425 | ||
03:21:48 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000061 |
