Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
12:12:30 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
12:12:27 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001564 | ||
12:12:23 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
12:12:15 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000425 | ||
12:12:11 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003618 | ||
12:12:05 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001287 | ||
12:12:01 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000292 | ||
12:11:54 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000801 | ||
12:11:50 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001583 | ||
12:11:46 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000138 | ||
12:11:38 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000491 | ||
12:11:34 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003267 | ||
12:11:30 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006594 | ||
12:11:27 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002477 | ||
12:11:23 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00014326 | ||
12:11:03 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000164 | ||
12:10:59 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011998 | ||
12:10:51 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000813 | ||
12:10:45 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003646 | ||
12:10:41 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000957 |
