Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
09:51:38 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
09:51:34 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000835 | ||
09:51:30 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002675 | ||
09:51:26 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001183 | ||
09:51:23 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005952 | ||
09:51:19 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000946 | ||
09:51:15 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0004227 | ||
09:51:09 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011912 | ||
09:51:03 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001513 | ||
09:51:00 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001222 | ||
09:50:56 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000339 | ||
09:50:52 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000199 | ||
09:50:32 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
09:50:10 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000881 | ||
09:50:04 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000983 | ||
09:50:00 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000083 | ||
09:49:55 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
09:49:51 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000921 | ||
09:49:47 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011322 | ||
09:49:43 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001745 |
