Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
11:31:49 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000543 | ||
11:31:46 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00025346 | ||
11:31:40 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002837 | ||
11:31:36 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001685 | ||
11:31:32 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002031 | ||
11:31:28 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000205 | ||
11:31:22 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000859 | ||
11:31:00 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002892 | ||
11:30:57 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000682 | ||
11:30:53 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000308 | ||
11:30:49 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000813 | ||
11:30:45 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012733 | ||
11:30:39 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003057 | ||
11:30:36 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003234 | ||
11:30:32 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008046 | ||
11:30:16 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001159 | ||
11:30:10 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 12 | 0,00008268 | ||
11:30:06 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 11 | 0,00059439 | ||
11:30:02 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00008337 | ||
11:29:56 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 |
