Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
16:35:55 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001021 | ||
16:35:49 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000157 | ||
16:35:43 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013976 | ||
16:35:39 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000124 | ||
16:35:31 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007779 | ||
16:35:26 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0001371 | ||
16:35:22 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002182 | ||
16:35:18 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
16:35:10 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002219 | ||
16:35:06 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011625 | ||
16:34:48 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
16:34:45 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000189 | ||
16:34:41 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012144 | ||
16:34:31 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012764 | ||
16:34:27 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003064 | ||
16:34:23 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000838 | ||
16:34:19 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000848 | ||
16:34:08 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000114 | ||
16:34:04 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000367 | ||
16:34:00 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001321 |
