Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:43:04 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000502 | ||
10:43:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000476 | ||
10:42:57 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000662 | ||
10:42:51 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000549 | ||
10:42:47 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000419 | ||
10:42:43 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013722 | ||
10:42:39 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00006182 | ||
10:42:24 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011637 | ||
10:42:18 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000603 | ||
10:42:14 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001566 | ||
10:42:10 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000425 | ||
10:42:06 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000092 | ||
10:41:58 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001248 | ||
10:41:55 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000567 | ||
10:41:05 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000045 | ||
10:41:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000354 | ||
10:40:49 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000187 | ||
10:40:43 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011913 | ||
10:40:39 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001602 | ||
10:40:31 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00020682 |
