Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
11:19:27 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002421 | ||
11:19:03 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
11:18:59 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
11:18:53 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000619 | ||
11:18:50 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
11:18:46 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
11:18:38 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
11:18:24 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000456 | ||
11:18:20 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000456 | ||
11:18:06 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
11:18:03 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001013 | ||
11:17:57 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000339 | ||
11:17:45 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001666 | ||
11:17:41 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
11:17:37 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00029307 | ||
11:17:29 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001141 | ||
11:17:11 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00018537 | ||
11:17:08 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000673 | ||
11:17:04 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000111 | ||
11:17:00 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001363 |
