Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:35:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00016344 | ||
23:35:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001171 | ||
23:35:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001033 | ||
23:35:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001592 | ||
23:35:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000203 | ||
23:35:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000589 | ||
23:35:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004311 | ||
23:34:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
23:34:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000455 | ||
23:34:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000563 | ||
23:34:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
23:34:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001998 | ||
23:34:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012776 | ||
23:34:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000589 | ||
23:34:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00009792 | ||
23:34:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000195 | ||
23:33:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
23:33:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000386 | ||
23:33:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001069 | ||
23:33:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000186 |
