Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
20:12:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005238 | ||
20:12:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000347 | ||
20:12:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000104 | ||
20:11:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002612 | ||
20:11:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000083 | ||
20:11:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004518 | ||
20:11:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000295 | ||
20:11:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000099 | ||
20:11:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0001405 | ||
20:11:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000316 | ||
20:10:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000721 | ||
20:10:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000366 | ||
20:10:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000599 | ||
20:10:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011632 | ||
20:10:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
20:10:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001648 | ||
20:10:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00007923 | ||
20:10:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000316 | ||
20:09:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001139 | ||
20:09:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005035 |
