Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
18:38:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 19 | 0,00018175 | ||
18:38:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 20 | 0,00017539 | ||
18:38:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 21 | 0,00019912 | ||
18:38:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 20 | 0,00021645 | ||
18:38:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 19 | 0,00018799 | ||
18:38:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 19 | 0,00018798 | ||
18:38:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 19 | 0,00017198 | ||
18:38:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 20 | 0,00017154 | ||
18:38:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 19 | 0,0001873 | ||
18:37:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 19 | 0,00018798 | ||
18:37:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 20 | 0,00020738 | ||
18:37:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 19 | 0,00019566 | ||
18:37:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 19 | 0,00018592 | ||
18:37:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 19 | 0,00017688 | ||
18:37:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 19 | 0,00020192 | ||
18:37:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 19 | 0,00019565 | ||
18:37:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 21 | 0,00018834 | ||
18:37:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 20 | 0,00018654 | ||
18:37:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 19 | 0,00018174 | ||
18:37:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 19 | 0,0001852 |
